TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bánh quy tiếng Đức là gì?

"bánh quy" trong tiếng Đức là der/das Keks (danh từ), das Plätzchen (danh từ).

der/das Keks Danh từ · giống đực hoặc trung

/keːks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh quy, bích quy, bánh bích quy.

  • Er macht Kekse. Anh ta đang làm bánh quy.
  • Er backt gerade Kekse. Anh ta đang làm bánh quy.

Xem đầy đủ từ "Keks": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Plätzchen Danh từ · giống trung

/plɛt͡s.çən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh quy, bích quy, bánh bích quy.

Xem đầy đủ từ "Plätzchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bánh quy tiếng Đức là gì?

"bánh quy" trong tiếng Đức là der/das Keks (danh từ), das Plätzchen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.