TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bánh sừng bò tiếng Đức là gì?

"bánh sừng bò" trong tiếng Đức là der/das Croissant (danh từ), das Gipfeli (danh từ), das Kipfl (danh từ).

der/das Croissant Danh từ · giống đực hoặc trung

/kro̯aˈsã/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh sừng bò, bánh con cua, bánh croa-xăng.

Xem đầy đủ từ "Croissant": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gipfeli Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh sừng bò, bánh con cua, bánh croa-xăng.

Xem đầy đủ từ "Gipfeli": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Kipfl Danh từ · giống trung

/ˈkɪpfl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh sừng bò, bánh con cua, bánh croa-xăng.

Xem đầy đủ từ "Kipfl": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bánh sừng bò tiếng Đức là gì?

"bánh sừng bò" trong tiếng Đức là der/das Croissant (danh từ), das Gipfeli (danh từ), das Kipfl (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.