TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kipfl

danh từ giống trung
/ˈkɪpfl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kipfln · sinh cách: des Kipfls

das Kipfl nghĩa là bánh sừng bò, bánh con cua.

Nghĩa của Kipfl

Danh từ · giống trung

  1. Áo, Thụy Sĩ, Phương ngữ Bánh sừng bò, bánh con cua, bánh croa-xăng.

Biến cách của Kipfl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kipfldie Kipfln
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kipflsder Kipfln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kipflden Kipfln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kipfldie Kipfln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kipfl

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ croissant

Câu hỏi thường gặp

Kipfl nghĩa là gì?

Kipfl (danh từ) nghĩa là bánh sừng bò, bánh con cua.

Kipfl là der, die hay das?

Kipfl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kipfl); số nhiều: die Kipfln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.