TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bãi cỏ tiếng Đức là gì?

"bãi cỏ" trong tiếng Đức là der Rasen (danh từ), die Wiese (danh từ).

der Rasen Danh từ · giống đực

/ˈraːzən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi cỏ.

  • Runter vom Rasen! Bước ra khỏi bãi cỏ.

Xem đầy đủ từ "Rasen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Wiese Danh từ · giống cái

/ˈviːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi cỏ.

Xem đầy đủ từ "Wiese": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bãi cỏ tiếng Đức là gì?

"bãi cỏ" trong tiếng Đức là der Rasen (danh từ), die Wiese (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.