Bèo tiếng Đức là gì?
"bèo" trong tiếng Đức là die Entengrütze (danh từ), die Wasserlinse (danh từ).
die Entengrütze Danh từ · giống cái
/ˈɛntənˌɡrʏtsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bèo.
Xem đầy đủ từ "Entengrütze": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Wasserlinse Danh từ · giống cái
[ˈvasɐˌlɪnzə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bèo.
Xem đầy đủ từ "Wasserlinse": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bèo tiếng Đức là gì?
"bèo" trong tiếng Đức là die Entengrütze (danh từ), die Wasserlinse (danh từ).