TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bìu dái tiếng Đức là gì?

"bìu dái" trong tiếng Đức là das Skrotum (danh từ).

das Skrotum Danh từ · giống trung

/ˈskʁoːtʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dái, bìu dái, bìu.

Xem đầy đủ từ "Skrotum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bìu dái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bìu dái tiếng Đức là gì?

"bìu dái" trong tiếng Đức là das Skrotum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.