TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bít tất tiếng Đức là gì?

"bít tất" trong tiếng Đức là die Socke (danh từ), der Strumpf (danh từ).

die Socke Danh từ · giống cái

/ˈzɔkə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vớ, tất, bít tất.

Xem đầy đủ từ "Socke": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Strumpf Danh từ · giống đực

/ʃtʁʊm(p)f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tất, bít tất.

Xem đầy đủ từ "Strumpf": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bít tất tiếng Đức là gì?

"bít tất" trong tiếng Đức là die Socke (danh từ), der Strumpf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.