TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bít tết tiếng Đức là gì?

"bít tết" trong tiếng Đức là das Steak (danh từ), der Beefsteak (danh từ).

das Steak Danh từ · giống trung

/stɛɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bít tết, miếng thịt.

  • Ich wünschte, ich könnte öfter Steak essen. Tôi ước tôi có thể ăn bít tết thường xuyên hơn.

Xem đầy đủ từ "Steak": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Beefsteak Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bít tết.

Xem đầy đủ từ "Beefsteak": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bít tết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bít tết tiếng Đức là gì?

"bít tết" trong tiếng Đức là das Steak (danh từ), der Beefsteak (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.