TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schnitte

danh từ giống cái
/ˈʃnɪtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schnitten · sinh cách: der Schnitte

die Schnitte nghĩa là bít tết, miếng thịt.

Cũng là một dạng biến đổi của schneiden — Cắt, cắt cỏ.

Nghĩa của Schnitte

Danh từ · giống cái

  1. Bít tết, miếng thịt.

Biến cách của Schnitte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schnittedie Schnitten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schnitteder Schnitten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schnitteden Schnitten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schnittedie Schnitten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schnitte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slice (of bread); bird, chick (a girl or woman, especially one considered sexually attractive); wafer, wafer biscuit; dessert, piece of cake

Câu hỏi thường gặp

Schnitte nghĩa là gì?

Schnitte (danh từ) nghĩa là bít tết, miếng thịt.

Schnitte là der, die hay das?

Schnitte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schnitte); số nhiều: die Schnitten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.