Bò sát tiếng Đức là gì?
"bò sát" trong tiếng Đức là das Kriechtier (danh từ), das Reptil (danh từ).
das Kriechtier Danh từ · giống trung
/ˈkʁiːçˌtiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật bò sát, loài bò sát, bò sát.
Xem đầy đủ từ "Kriechtier": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Reptil Danh từ · giống trung
/ʁɛpˈtiːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật bò sát, loài bò sát, bò sát.
Câu hỏi thường gặp
Bò sát tiếng Đức là gì?
"bò sát" trong tiếng Đức là das Kriechtier (danh từ), das Reptil (danh từ).