Bóng bay tiếng Đức là gì?
"bóng bay" trong tiếng Đức là der Ballon (danh từ), der Luftballon (danh từ).
der Ballon Danh từ · giống đực
/baˈlɔŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.
der Luftballon Danh từ · giống đực
/ˈlʊftbaˌlɔŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.
Xem đầy đủ từ "Luftballon": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bóng bay tiếng Đức là gì?
"bóng bay" trong tiếng Đức là der Ballon (danh từ), der Luftballon (danh từ).