TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bú tiếng Đức là gì?

"bú" trong tiếng Đức là stillen (động từ), saugen (động từ), säugen (động từ).

stillen Động từ

/ˈʃtɪlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bú, mút.

Xem đầy đủ từ "stillen": der/die/das, biến cách, cách chia →

saugen Động từ

/ˈsɑɔ̯ɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bú.

Xem đầy đủ từ "saugen": der/die/das, biến cách, cách chia →

säugen Động từ

/ˈzɔʏ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mút, bú.

Xem đầy đủ từ "säugen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bú tiếng Đức là gì?

"bú" trong tiếng Đức là stillen (động từ), saugen (động từ), säugen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.