Bú tiếng Đức là gì?
"bú" trong tiếng Đức là stillen (động từ), saugen (động từ), säugen (động từ).
stillen Động từ
/ˈʃtɪlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bú, mút.
Xem đầy đủ từ "stillen": der/die/das, biến cách, cách chia →
saugen Động từ
/ˈsɑɔ̯ɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bú.
säugen Động từ
/ˈzɔʏ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mút, bú.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bú tiếng Đức là gì?
"bú" trong tiếng Đức là stillen (động từ), saugen (động từ), säugen (động từ).