Bút chì tiếng Đức là gì?
"bút chì" trong tiếng Đức là der Bleistift (danh từ), der Buntstift (danh từ).
der Bleistift Danh từ · giống đực
/ˈblaɪ̯ʃtɪft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bút chì.
- Der Bleistift ist stumpf. Chiếc bút chì bị cùn.
- Dieser Bleistift ist stumpf. Cái bút chì này bị cùn.
Xem đầy đủ từ "Bleistift": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Buntstift Danh từ · giống đực
/ˈbʊn(t)ˌʃtɪft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bút chì, viết chì.
Xem đầy đủ từ "Buntstift": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bút chì tiếng Đức là gì?
"bút chì" trong tiếng Đức là der Bleistift (danh từ), der Buntstift (danh từ).