Băng qua tiếng Đức là gì?
"băng qua" trong tiếng Đức là überqueren (động từ), kreuzen (động từ).
überqueren Động từ
/ˌʔyːbɐˈkveːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi qua, băng qua.
- Du musst aufpassen, wenn du die Straße überquerst. Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.
Xem đầy đủ từ "überqueren": der/die/das, biến cách, cách chia →
kreuzen Động từ
/ˈkʁɔʏ̯tsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi qua, băng qua.
Xem đầy đủ từ "kreuzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Băng qua tiếng Đức là gì?
"băng qua" trong tiếng Đức là überqueren (động từ), kreuzen (động từ).