TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Băng qua tiếng Đức là gì?

"băng qua" trong tiếng Đức là überqueren (động từ), kreuzen (động từ).

überqueren Động từ

/ˌʔyːbɐˈkveːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, băng qua.

  • Du musst aufpassen, wenn du die Straße überquerst. Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.

Xem đầy đủ từ "überqueren": der/die/das, biến cách, cách chia →

kreuzen Động từ

/ˈkʁɔʏ̯tsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, băng qua.

Xem đầy đủ từ "kreuzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Băng qua tiếng Đức là gì?

"băng qua" trong tiếng Đức là überqueren (động từ), kreuzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.