TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Băng tải tiếng Đức là gì?

"băng tải" trong tiếng Đức là das Fließband (danh từ).

das Fließband Danh từ · giống trung

/ˈfliːsˌbant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng chuyền, băng tải.

Xem đầy đủ từ "Fließband": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng tải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Băng tải tiếng Đức là gì?

"băng tải" trong tiếng Đức là das Fließband (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.