Băng tải tiếng Đức là gì?
"băng tải" trong tiếng Đức là das Fließband (danh từ).
das Fließband Danh từ · giống trung
/ˈfliːsˌbant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng chuyền, băng tải.
Xem đầy đủ từ "Fließband": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng tải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng tải tiếng Đức là gì?
"băng tải" trong tiếng Đức là das Fließband (danh từ).