TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fließband

danh từ giống trung
/ˈfliːsˌbant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fließbänder · sinh cách: des Fließbandes

das Fließband nghĩa là băng chuyền, băng tải.

Nghĩa của Fließband

Danh từ · giống trung

  1. Băng chuyền, băng tải.

Biến cách của Fließband (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fließbanddie Fließbänder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fließbandesder Fließbänder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fließbandden Fließbändern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fließbanddie Fließbänder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fließband

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assembly line, conveyor belt (especially in a factory)

Câu hỏi thường gặp

Fließband nghĩa là gì?

Fließband (danh từ) nghĩa là băng chuyền, băng tải.

Fließband là der, die hay das?

Fließband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fließband); số nhiều: die Fließbänder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.