das Fließband
số nhiều: die Fließbänder · sinh cách: des Fließbandes
das Fließband nghĩa là băng chuyền, băng tải.
Nghĩa của Fließband
Danh từ · giống trung
- Băng chuyền, băng tải.
Biến cách của Fließband (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Fließband | die Fließbänder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fließbandes | der Fließbänder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fließband | den Fließbändern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Fließband | die Fließbänder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fließband
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assembly line, conveyor belt (especially in a factory)
Câu hỏi thường gặp
Fließband nghĩa là gì?
Fließband (danh từ) nghĩa là băng chuyền, băng tải.
Fließband là der, die hay das?
Fließband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fließband); số nhiều: die Fließbänder.