Bơi tiếng Đức là gì?
"bơi" trong tiếng Đức là schwimmen (động từ).
schwimmen Động từ
/ˈʃvɪmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơi, tắm.
- Anders als mein Bruder kann ich nicht schwimmen. Khác với cậu em trai, tôi không biết bơi.
- Wie wäre es, schwimmen zu gehen? Đi bơi không?
Xem đầy đủ từ "schwimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bơi tiếng Đức là gì?
"bơi" trong tiếng Đức là schwimmen (động từ).