TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bơi tiếng Đức là gì?

"bơi" trong tiếng Đức là schwimmen (động từ).

schwimmen Động từ

/ˈʃvɪmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơi, tắm.

  • Anders als mein Bruder kann ich nicht schwimmen. Khác với cậu em trai, tôi không biết bơi.
  • Wie wäre es, schwimmen zu gehen? Đi bơi không?

Xem đầy đủ từ "schwimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bơi tiếng Đức là gì?

"bơi" trong tiếng Đức là schwimmen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.