Bước ngoặt tiếng Đức là gì?
"bước ngoặt" trong tiếng Đức là der Wendepunkt (danh từ), die Zäsur (danh từ).
der Wendepunkt Danh từ · giống đực
[ˈvɛndəˌpʊŋkt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bước ngoặt, bước quyết định.
Xem đầy đủ từ "Wendepunkt": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Zäsur Danh từ · giống cái
/tsɛˈzuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bước ngoặt, bước quyết định.
Câu hỏi thường gặp
Bước ngoặt tiếng Đức là gì?
"bước ngoặt" trong tiếng Đức là der Wendepunkt (danh từ), die Zäsur (danh từ).