der Wendepunkt
số nhiều: die Wendepunkte · sinh cách: des Wendepunktes
der Wendepunkt nghĩa là bước ngoặt, bước quyết định.
Nghĩa của Wendepunkt
Danh từ · giống đực
- Bước ngoặt, bước quyết định.
Biến cách của Wendepunkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wendepunkt | die Wendepunkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wendepunktes | der Wendepunkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wendepunkt | den Wendepunkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wendepunkt | die Wendepunkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turning point; inflection point
Câu hỏi thường gặp
Wendepunkt nghĩa là gì?
Wendepunkt (danh từ) nghĩa là bước ngoặt, bước quyết định.
Wendepunkt là der, die hay das?
Wendepunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wendepunkt); số nhiều: die Wendepunkte.