TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wendepunkt

danh từ giống đực
[ˈvɛndəˌpʊŋkt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wendepunkte · sinh cách: des Wendepunktes

der Wendepunkt nghĩa là bước ngoặt, bước quyết định.

Nghĩa của Wendepunkt

Danh từ · giống đực

  1. Bước ngoặt, bước quyết định.

Biến cách của Wendepunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wendepunktdie Wendepunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wendepunktesder Wendepunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wendepunktden Wendepunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wendepunktdie Wendepunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turning point; inflection point

Câu hỏi thường gặp

Wendepunkt nghĩa là gì?

Wendepunkt (danh từ) nghĩa là bước ngoặt, bước quyết định.

Wendepunkt là der, die hay das?

Wendepunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wendepunkt); số nhiều: die Wendepunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.