TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zäsur

danh từ giống cái
/tsɛˈzuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zäsuren · sinh cách: der Zäsur

die Zäsur nghĩa là bước ngoặt, bước quyết định.

Nghĩa của Zäsur

Danh từ · giống cái

  1. Trang trọng Bước ngoặt, bước quyết định.

Biến cách của Zäsur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zäsurdie Zäsuren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zäsurder Zäsuren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zäsurden Zäsuren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zäsurdie Zäsuren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zäsur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turning point, watershed (in history, or in a person's life); caesura (pause or interruption)

Câu hỏi thường gặp

Zäsur nghĩa là gì?

Zäsur (danh từ) nghĩa là bước ngoặt, bước quyết định.

Zäsur là der, die hay das?

Zäsur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zäsur); số nhiều: die Zäsuren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.