die Zäsur
số nhiều: die Zäsuren · sinh cách: der Zäsur
die Zäsur nghĩa là bước ngoặt, bước quyết định.
Nghĩa của Zäsur
Danh từ · giống cái
- Trang trọng Bước ngoặt, bước quyết định.
Biến cách của Zäsur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zäsur | die Zäsuren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zäsur | der Zäsuren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zäsur | den Zäsuren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zäsur | die Zäsuren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Zäsur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turning point, watershed (in history, or in a person's life); caesura (pause or interruption)
Câu hỏi thường gặp
Zäsur nghĩa là gì?
Zäsur (danh từ) nghĩa là bước ngoặt, bước quyết định.
Zäsur là der, die hay das?
Zäsur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zäsur); số nhiều: die Zäsuren.