der Zähler
sinh cách: des Zählers
der Zähler nghĩa là mạch đếm, công-tơ, tử số, tử thức.
Nghĩa của Zähler
Danh từ · giống đực
- Mạch đếm, công-tơ.
- Tử số, tử thức, tử.
Biến cách của Zähler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zähler | die Zähler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zählers | der Zähler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zähler | den Zählern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zähler | die Zähler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zähler
Trái nghĩa
Họ từ của Zähler
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counter; numerator; point
Câu hỏi thường gặp
Zähler nghĩa là gì?
Zähler (danh từ) nghĩa là mạch đếm, công-tơ, tử số, tử thức.
Zähler là der, die hay das?
Zähler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zähler).