TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bướm đêm tiếng Đức là gì?

"bướm đêm" trong tiếng Đức là die Motte (danh từ), der Nachtfalter (danh từ).

die Motte Danh từ · giống cái

/ˈmɔtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngài, bướm đêm.

  • Motten werden von Licht angezogen. Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.

Xem đầy đủ từ "Motte": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Nachtfalter Danh từ · giống đực

/ˈnaxtfaltɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngài, bướm đêm.

Xem đầy đủ từ "Nachtfalter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bướm đêm tiếng Đức là gì?

"bướm đêm" trong tiếng Đức là die Motte (danh từ), der Nachtfalter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.