Bướu tiếng Đức là gì?
"bướu" trong tiếng Đức là der Buckel (danh từ), die Struma (danh từ), der Kropf (danh từ).
der Buckel Danh từ · giống đực
/ˈbʊkl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướu.
die Struma Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướu.
der Kropf Danh từ · giống đực
/krɔpf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướu.
Câu hỏi thường gặp
Bướu tiếng Đức là gì?
"bướu" trong tiếng Đức là der Buckel (danh từ), die Struma (danh từ), der Kropf (danh từ).