TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bảng cửu chương tiếng Đức là gì?

"bảng cửu chương" trong tiếng Đức là das Einmaleins (danh từ), die Multiplikationstabelle (danh từ), die Multipliziertafel (danh từ).

das Einmaleins Danh từ · giống trung

/ˈaɪ̯(n).ma(ː)lˈaɪ̯ns/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng cửu chương.

Xem đầy đủ từ "Einmaleins": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Multiplikationstabelle Danh từ · giống cái

[mʊltiplikaˈt͡si̯oːnsˌtaˌbɛlə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng cửu chương.

Xem đầy đủ từ "Multiplikationstabelle": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Multipliziertafel Danh từ · giống cái

[mʊltipliˈt͡siːɐ̯ˌtaːfl̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng cửu chương.

Xem đầy đủ từ "Multipliziertafel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảng cửu chương tiếng Đức là gì?

"bảng cửu chương" trong tiếng Đức là das Einmaleins (danh từ), die Multiplikationstabelle (danh từ), die Multipliziertafel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.