TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bảng chỉ dẫn tiếng Đức là gì?

"bảng chỉ dẫn" trong tiếng Đức là das Schild (danh từ).

das Schild Danh từ · giống trung

/ʃɪlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng chỉ dẫn.

Xem đầy đủ từ "Schild": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng chỉ dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảng chỉ dẫn tiếng Đức là gì?

"bảng chỉ dẫn" trong tiếng Đức là das Schild (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.