Bảng chữ cái tiếng Đức là gì?
"bảng chữ cái" trong tiếng Đức là das Abc (danh từ), das Alphabet (danh từ).
das Abc Danh từ · giống trung
/ˌa(ː)beˈtseː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng chữ cái.
das Alphabet Danh từ · giống trung
/al.faˈbeːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng chữ cái.
- Wenn ich das Alphabet neu ordnen könnte, würde ich die Kuh rausnehmen. Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau.
- Das türkische Alphabet hat 8 Vokale und 21 Konsonanten. Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kì có 8 nguyên âm và 21 phụ âm.
Xem đầy đủ từ "Alphabet": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Đức là gì?
"bảng chữ cái" trong tiếng Đức là das Abc (danh từ), das Alphabet (danh từ).