TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bất chấp tiếng Đức là gì?

"bất chấp" trong tiếng Đức là trotz (giới từ), ohnehin (phó từ).

trotz Giới từ

/trɔts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc dù, không kể, bất chấp.

  • Er ging trotz des Regens raus. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa.

Xem đầy đủ từ "trotz": der/die/das, biến cách, cách chia →

ohnehin Phó từ

/oːnəˈhɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất chấp.

Xem đầy đủ từ "ohnehin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bất chấp tiếng Đức là gì?

"bất chấp" trong tiếng Đức là trotz (giới từ), ohnehin (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.