Bất ngờ tiếng Đức là gì?
"bất ngờ" trong tiếng Đức là die Überraschung (danh từ), unerwartet (tính từ).
die Überraschung Danh từ · giống cái
/yːbɐˈʁaʃʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất ngờ, không ngờ.
- Zu meiner Überraschung heiratete er eine sehr schöne Schauspielerin. Tôi bất ngờ vì anh ta lại kết hôn với một nữ diễn viên rất xinh đẹp.
Xem đầy đủ từ "Überraschung": der/die/das, biến cách, cách chia →
unerwartet Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất ngờ.
- Das ist ziemlich unerwartet. Điều đó khá là bất ngờ
Xem đầy đủ từ "unerwartet": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bất ngờ tiếng Đức là gì?
"bất ngờ" trong tiếng Đức là die Überraschung (danh từ), unerwartet (tính từ).