TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bất ngờ tiếng Đức là gì?

"bất ngờ" trong tiếng Đức là die Überraschung (danh từ), unerwartet (tính từ).

die Überraschung Danh từ · giống cái

/yːbɐˈʁaʃʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất ngờ, không ngờ.

  • Zu meiner Überraschung heiratete er eine sehr schöne Schauspielerin. Tôi bất ngờ vì anh ta lại kết hôn với một nữ diễn viên rất xinh đẹp.

Xem đầy đủ từ "Überraschung": der/die/das, biến cách, cách chia →

unerwartet Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất ngờ.

  • Das ist ziemlich unerwartet. Điều đó khá là bất ngờ

Xem đầy đủ từ "unerwartet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bất ngờ tiếng Đức là gì?

"bất ngờ" trong tiếng Đức là die Überraschung (danh từ), unerwartet (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.