Bẩn tiếng Đức là gì?
"bẩn" trong tiếng Đức là schmutzig (tính từ), dreckig (tính từ).
schmutzig Tính từ
/ˈʃmʊt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẩn, bẩn thỉu, dơ.
- Er wusch ihre schmutzigen Hände vor dem Essen. Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn.
- Tom ist schmutzig. Tom bẩn thỉu.
Xem đầy đủ từ "schmutzig": der/die/das, biến cách, cách chia →
dreckig Tính từ
/ˈdʁɛkɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẩn, bẩn thỉu, dơ.
Xem đầy đủ từ "dreckig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bẩn tiếng Đức là gì?
"bẩn" trong tiếng Đức là schmutzig (tính từ), dreckig (tính từ).