TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bẫy tiếng Đức là gì?

"bẫy" trong tiếng Đức là fangen (động từ), die Falle (danh từ).

fangen Động từ

/ˈfaŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẫy.

Xem đầy đủ từ "fangen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Falle Danh từ · giống cái

/ˈfalə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẫy.

  • Tom ist Maria in die Falle gegangen. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary.

Xem đầy đủ từ "Falle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bẫy tiếng Đức là gì?

"bẫy" trong tiếng Đức là fangen (động từ), die Falle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.