Bận tiếng Đức là gì?
"bận" trong tiếng Đức là beschäftigt (tính từ), besetzt (tính từ).
beschäftigt Tính từ
/bəˈʃɛftɪkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bận, bận rộn.
- Ich bin mit Hausaufgaben beschäftigt. Tôi đang bận làm bài tập về nhà.
- Ich bin im Moment beschäftigt. Hiện tôi đang bận.
Xem đầy đủ từ "beschäftigt": der/die/das, biến cách, cách chia →
besetzt Tính từ
[bəˈzɛtst] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bận (máy điện thoại), có người (chỗ ngồi)
Xem đầy đủ từ "besetzt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bận tiếng Đức là gì?
"bận" trong tiếng Đức là beschäftigt (tính từ), besetzt (tính từ).