TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bậu tiếng Đức là gì?

"bậu" trong tiếng Đức là die Fensterbank (danh từ), das Fensterbrett (danh từ).

die Fensterbank Danh từ · giống cái

/ˈfɛnstɐˌbaŋk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bậu.

Xem đầy đủ từ "Fensterbank": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Fensterbrett Danh từ · giống trung

/ˈfɛnstɐˌbʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bậu.

Xem đầy đủ từ "Fensterbrett": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bậu tiếng Đức là gì?

"bậu" trong tiếng Đức là die Fensterbank (danh từ), das Fensterbrett (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.