TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fensterbrett

danh từ giống trung
/ˈfɛnstɐˌbʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fensterbretter · sinh cách: des Fensterbrettes

das Fensterbrett nghĩa là bậu.

Nghĩa của Fensterbrett

Danh từ · giống trung

  1. Bậu.

Biến cách của Fensterbrett (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fensterbrettdie Fensterbretter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fensterbrettesder Fensterbretter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fensterbrettden Fensterbrettern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fensterbrettdie Fensterbretter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fensterbrett

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windowsill

Câu hỏi thường gặp

Fensterbrett nghĩa là gì?

Fensterbrett (danh từ) nghĩa là bậu.

Fensterbrett là der, die hay das?

Fensterbrett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fensterbrett); số nhiều: die Fensterbretter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.