Bắt cóc tiếng Đức là gì?
"bắt cóc" trong tiếng Đức là entführen (động từ).
entführen Động từ
/ɛntˈfyːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi.
- Der Journalist wurde von Terroristen entführt. Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.
Xem đầy đủ từ "entführen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt cóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt cóc tiếng Đức là gì?
"bắt cóc" trong tiếng Đức là entführen (động từ).