TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bắt cóc tiếng Đức là gì?

"bắt cóc" trong tiếng Đức là entführen (động từ).

entführen Động từ

/ɛntˈfyːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi.

  • Der Journalist wurde von Terroristen entführt. Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.

Xem đầy đủ từ "entführen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt cóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt cóc tiếng Đức là gì?

"bắt cóc" trong tiếng Đức là entführen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.