Bắt giữ tiếng Đức là gì?
"bắt giữ" trong tiếng Đức là verhaften (động từ), festnehmen (động từ).
verhaften Động từ
/fɛɐ̯ˈhaftn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt, bắt giữ.
Xem đầy đủ từ "verhaften": der/die/das, biến cách, cách chia →
festnehmen Động từ
[ˈfɛstˌneːmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt, bắt giữ.
- Der Mann, den die Polizei festgenommen hatte, ist jetzt wieder auf freiem Fuß. Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ bây giờ đã được thả ra.
- Tom wurde wegen Trunkenheit am Steuer festgenommen. Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu.
Xem đầy đủ từ "festnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bắt giữ tiếng Đức là gì?
"bắt giữ" trong tiếng Đức là verhaften (động từ), festnehmen (động từ).