Bằng không tiếng Đức là gì?
"bằng không" trong tiếng Đức là sonst (phó từ), ansonsten (phó từ), andernfalls (phó từ).
sonst Phó từ
/zɔnst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng không.
ansonsten Phó từ
/anˈzɔnstən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng không.
Xem đầy đủ từ "ansonsten": der/die/das, biến cách, cách chia →
andernfalls Phó từ
/ˈandɐnˌfals/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng không.
Xem đầy đủ từ "andernfalls": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bằng không tiếng Đức là gì?
"bằng không" trong tiếng Đức là sonst (phó từ), ansonsten (phó từ), andernfalls (phó từ).