TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bề ngoài tiếng Đức là gì?

"bề ngoài" trong tiếng Đức là das Aussehen (danh từ).

das Aussehen Danh từ · giống trung

/ˈaʊ̯sˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bề ngoài.

  • Du solltest einen Menschen nicht aufgrund seines Aussehens beurteilen. Bạn không nên đánh giá một người bằng vẻ bề ngoài của anh ta.
  • Lass dich nicht von ihrem Aussehen täuschen! Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "Aussehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bề ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bề ngoài tiếng Đức là gì?

"bề ngoài" trong tiếng Đức là das Aussehen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.