TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bể bơi tiếng Đức là gì?

"bể bơi" trong tiếng Đức là das Freibad (danh từ), das Schwimmbecken (danh từ).

das Freibad Danh từ · giống trung

[fʁaɪbat] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ bơi, bể bơi.

Xem đầy đủ từ "Freibad": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Schwimmbecken Danh từ · giống trung

/ˈʃvɪmˌbɛkn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ bơi, bể bơi.

  • Dieses Schwimmbecken sieht wirklich einladend aus. Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.

Xem đầy đủ từ "Schwimmbecken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bể bơi tiếng Đức là gì?

"bể bơi" trong tiếng Đức là das Freibad (danh từ), das Schwimmbecken (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.