Bể bơi tiếng Đức là gì?
"bể bơi" trong tiếng Đức là das Freibad (danh từ), das Schwimmbecken (danh từ).
das Freibad Danh từ · giống trung
[fʁaɪbat] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồ bơi, bể bơi.
Xem đầy đủ từ "Freibad": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Schwimmbecken Danh từ · giống trung
/ˈʃvɪmˌbɛkn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồ bơi, bể bơi.
- Dieses Schwimmbecken sieht wirklich einladend aus. Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.
Xem đầy đủ từ "Schwimmbecken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bể bơi tiếng Đức là gì?
"bể bơi" trong tiếng Đức là das Freibad (danh từ), das Schwimmbecken (danh từ).