Bệ tiếng Đức là gì?
"bệ" trong tiếng Đức là der Sockel (danh từ), das Piedestal (danh từ).
der Sockel Danh từ · giống đực
/ˈzɔkəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệ.
das Piedestal Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệ.
Xem đầy đủ từ "Piedestal": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bệ tiếng Đức là gì?
"bệ" trong tiếng Đức là der Sockel (danh từ), das Piedestal (danh từ).