Bị đơn tiếng Đức là gì?
"bị đơn" trong tiếng Đức là die Angeklagte (danh từ), der Angeklagter (danh từ), der Beklagter (danh từ).
die Angeklagte Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị cáo, bị đơn.
Xem đầy đủ từ "Angeklagte": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Angeklagter Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị cáo, bị đơn.
Xem đầy đủ từ "Angeklagter": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Beklagter Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị cáo, bị đơn.
Xem đầy đủ từ "Beklagter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bị đơn tiếng Đức là gì?
"bị đơn" trong tiếng Đức là die Angeklagte (danh từ), der Angeklagter (danh từ), der Beklagter (danh từ).