Bị kích thích tiếng Đức là gì?
"bị kích thích" trong tiếng Đức là aufgeregt (tính từ), erregt (tính từ).
aufgeregt Tính từ
[ˈaʊ̯fˌɡəʁeːkt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị kích thích.
Xem đầy đủ từ "aufgeregt": der/die/das, biến cách, cách chia →
erregt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị kích thích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị kích thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị kích thích tiếng Đức là gì?
"bị kích thích" trong tiếng Đức là aufgeregt (tính từ), erregt (tính từ).