Bọ tiếng Đức là gì?
"bọ" trong tiếng Đức là die Wanze (danh từ), das Meerschwein (danh từ), das Meerschweinchen (danh từ).
die Wanze Danh từ · giống cái
/ˈvantsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bọ.
das Meerschwein Danh từ · giống trung
/ˈmeːɐ̯ˌʃvaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột lang, bọ.
Xem đầy đủ từ "Meerschwein": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Meerschweinchen Danh từ · giống trung
/ˈmeːɐ̯ˌʃvaɪ̯nçn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột lang, bọ.
Xem đầy đủ từ "Meerschweinchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bọ tiếng Đức là gì?
"bọ" trong tiếng Đức là die Wanze (danh từ), das Meerschwein (danh từ), das Meerschweinchen (danh từ).