TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wanze

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvantsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wanzen · sinh cách: der Wanze

die Wanze nghĩa là bọ, rệp.

Nghĩa của Wanze

Danh từ · giống cái

  1. Bọ.
  2. Rệp.

Biến cách của Wanze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wanzedie Wanzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wanzeder Wanzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wanzeden Wanzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wanzedie Wanzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a heteropteran; an insect of the suborder Heteroptera, a bug (in the strictest sense); bug, wire, wiretap

Câu hỏi thường gặp

Wanze nghĩa là gì?

Wanze (danh từ) nghĩa là bọ, rệp.

Wanze là der, die hay das?

Wanze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wanze); số nhiều: die Wanzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.