Bọ hung tiếng Đức là gì?
"bọ hung" trong tiếng Đức là der Mistkäfer (danh từ), der Skarabäus (danh từ).
der Mistkäfer Danh từ · giống đực
/ˈmɪstˌkɛːfɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bọ hung.
Xem đầy đủ từ "Mistkäfer": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Skarabäus Danh từ · giống đực
[ˌskaʁaˈbɛː.ʊs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bọ hung.
Xem đầy đủ từ "Skarabäus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bọ hung tiếng Đức là gì?
"bọ hung" trong tiếng Đức là der Mistkäfer (danh từ), der Skarabäus (danh từ).