TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bọ hung tiếng Đức là gì?

"bọ hung" trong tiếng Đức là der Mistkäfer (danh từ), der Skarabäus (danh từ).

der Mistkäfer Danh từ · giống đực

/ˈmɪstˌkɛːfɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bọ hung.

Xem đầy đủ từ "Mistkäfer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Skarabäus Danh từ · giống đực

[ˌskaʁaˈbɛː.ʊs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bọ hung.

Xem đầy đủ từ "Skarabäus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bọ hung tiếng Đức là gì?

"bọ hung" trong tiếng Đức là der Mistkäfer (danh từ), der Skarabäus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.