TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bỏ mặc tiếng Đức là gì?

"bỏ mặc" trong tiếng Đức là übersehen (động từ), vernachlässigen (động từ), ausblenden (động từ).

übersehen Động từ

/ˌybəʁˈzeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ lơ, bỏ mặc.

Xem đầy đủ từ "übersehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

vernachlässigen Động từ

/fɛʁˈnaːχlɛsiɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ lơ, bỏ mặc.

Xem đầy đủ từ "vernachlässigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

ausblenden Động từ

/ˈʔaʊ̯sblɛndn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ lơ, bỏ mặc.

Xem đầy đủ từ "ausblenden": der/die/das, biến cách, cách chia →

außer Acht lassen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ lơ, bỏ mặc.

Xem đầy đủ từ "außer Acht lassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

missachten Động từ

/mɪsˈʔaχtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ lơ, bỏ mặc.

Xem đầy đủ từ "missachten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bỏ mặc tiếng Đức là gì?

"bỏ mặc" trong tiếng Đức là übersehen (động từ), vernachlässigen (động từ), ausblenden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.