Bỏ qua tiếng Đức là gì?
"bỏ qua" trong tiếng Đức là übersehen (động từ), verzichten (động từ).
übersehen Động từ
/ˌybəʁˈzeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ qua.
Xem đầy đủ từ "übersehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verzichten Động từ
/ferˈtsɪçtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (auf) từ bỏ, bỏ qua, nhịn.
Xem đầy đủ từ "verzichten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bỏ qua tiếng Đức là gì?
"bỏ qua" trong tiếng Đức là übersehen (động từ), verzichten (động từ).