TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bỏ rơi tiếng Đức là gì?

"bỏ rơi" trong tiếng Đức là aufgeben (động từ), aussetzen (động từ), zurücklassen (động từ).

aufgeben Động từ

/ˈaʊ̯fˌɡeːbm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộm, bỏ rơi, ruồng bỏ.

Xem đầy đủ từ "aufgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

aussetzen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộm, từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ.

Xem đầy đủ từ "aussetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

zurücklassen Động từ

/t͡suˈʁʏkˌlasn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộm, từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ.

Xem đầy đủ từ "zurücklassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bỏ rơi tiếng Đức là gì?

"bỏ rơi" trong tiếng Đức là aufgeben (động từ), aussetzen (động từ), zurücklassen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.