Bỏ rơi tiếng Đức là gì?
"bỏ rơi" trong tiếng Đức là aufgeben (động từ), aussetzen (động từ), zurücklassen (động từ).
aufgeben Động từ
/ˈaʊ̯fˌɡeːbm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộm, bỏ rơi, ruồng bỏ.
Xem đầy đủ từ "aufgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
aussetzen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộm, từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ.
Xem đầy đủ từ "aussetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zurücklassen Động từ
/t͡suˈʁʏkˌlasn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộm, từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ.
Xem đầy đủ từ "zurücklassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bỏ rơi tiếng Đức là gì?
"bỏ rơi" trong tiếng Đức là aufgeben (động từ), aussetzen (động từ), zurücklassen (động từ).