Bờ biển tiếng Đức là gì?
"bờ biển" trong tiếng Đức là die Küste (danh từ).
die Küste Danh từ · giống cái
/ˈkʏstə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bờ biển.
- Er ist Kellner in einem Restaurant an der Küste. Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển
- Er ist Kellner in einem Gasthaus an der Küste. Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bờ biển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bờ biển tiếng Đức là gì?
"bờ biển" trong tiếng Đức là die Küste (danh từ).