TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bờ lốc tiếng Đức là gì?

"bờ lốc" trong tiếng Đức là der Block (danh từ), der Klotz (danh từ).

der Block Danh từ · giống đực

/blɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ lốc.

Xem đầy đủ từ "Block": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Klotz Danh từ · giống đực

/klɔt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ lốc.

Xem đầy đủ từ "Klotz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bờ lốc tiếng Đức là gì?

"bờ lốc" trong tiếng Đức là der Block (danh từ), der Klotz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.