der Klotz
số nhiều: die Klötze · sinh cách: des Klotzes
der Klotz nghĩa là bờ lốc.
Nghĩa của Klotz
Danh từ · giống đực
- Bờ lốc.
Biến cách của Klotz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klotz | die Klötze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klotzes | der Klötze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klotz | den Klötzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klotz | die Klötze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Klotz
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ block, log, chunk (piece of a hard material, especially wood, either unshaped or square-cut); block, edifice (massive, squat building); klutz (slow-witted, clumsy, lethargic person)
Câu hỏi thường gặp
Klotz nghĩa là gì?
Klotz (danh từ) nghĩa là bờ lốc.
Klotz là der, die hay das?
Klotz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klotz); số nhiều: die Klötze.