TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Klotz

danh từ giống đực
/klɔt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klötze · sinh cách: des Klotzes

der Klotz nghĩa là bờ lốc.

Nghĩa của Klotz

Danh từ · giống đực

  1. Bờ lốc.

Biến cách của Klotz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Klotzdie Klötze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klotzesder Klötze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Klotzden Klötzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Klotzdie Klötze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Klotz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ block, log, chunk (piece of a hard material, especially wood, either unshaped or square-cut); block, edifice (massive, squat building); klutz (slow-witted, clumsy, lethargic person)

Câu hỏi thường gặp

Klotz nghĩa là gì?

Klotz (danh từ) nghĩa là bờ lốc.

Klotz là der, die hay das?

Klotz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klotz); số nhiều: die Klötze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.